| Product | Dongfeng fire truck | |
| Chassis type | EQ1070SJ3BDF | |
| Thông số cơ bản
Parameters |
Kích thước tổng thể (Overall dimension) | 6450×1980×2255 mm |
| Tổng trọng lượng (Total Mass) | 7300 kg | |
| Tải trọng (Payload) | 2000 kg | |
| Tự trọng (Kerb Mass) | 4140 kg | |
| Góc tiếp cận/ góc khởi hành (Approach angle/ Departure angle) | 24/13 mm | |
| Hệ thông treo (Front suspension/rear suspension) | 1015/1900 mm | |
| Nhiên liệu (Fuel Type) | diesel | |
| Tốc độ lớn nhất (Max Speed) | 99 | |
| Động cơ
Engine |
Model (Type) | CY4BK551 |
| Công suất/Dung tích (Displacement/Power) | 75/ 3707 (kw/cm3) | |
| Nhà máy (Manufacturer) | Dongfeng Chaoyang Diesel Engine Co., Ltd | |
| Kiểu loại (Type) | 4 kỳ, 4 xylanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, có tubor tăng áp.
Four-stroke, inner-cooling supercharged diesel engine |
|
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | |
| Thông số xe cơ sở
Chassis |
Kiểu dẫn động (Drive type) | 4×2 |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | 3308 mm | |
| Vết bánh Tread(front/rear) | 1503/1494 mm | |
| Cầu trước (Front axle) | 3T | |
| Cầu sau (Rear axle) | 4,4T | |
| Hệ thống lái (Steering gear) | Cơ khí, bánh răng có trợ lực
Duel-armed steering wheel, power steering |
|
| Hộp số (Transmission) | 6 số với 5 số tiến + 1 số lùi
6 gear mechanical drive transmission |
|
| Hệ thống ly hợp (Clutch) | Ly hợp cơ hoành, thủy lực điều khiển từ xa, khí nén
Diaphragm clutch, hydraulic remote control, pneumatic servo |
|
| Hệ thống phanh (Braking system) | Phanh khí nén có trợ lực, phanh hãm.
Split air braking system, spring braking, exhaust braking |
|
| Cabin (Cab) | Tiêu chuẩn, có điều hòa, radio MP3 | |
| Số lượng nhíp trên trục/ Number of spring axle(front/rear) | 8/6+5 | |
| Cỡ lốp (Tire Type) | 7.00R16 (700-16) | |
| Thông số hoạt động của phần chuyên dùng
Special performance parameters |
Dung tích bồn chứa (Tank capacity) | Nước (Water) 2,5-3m3; thép carbon Q234 chất lượng cao dày 5mm
5mm Q235 high quality Carbon steel |
| Loại bơm chữa cháy (Type of fire pump) | CB10/20-30 (Imported Fire Pump Optional) | |
| Loại kiểm soát (Type of fire monitor) | PS20/30 | |
| Góc xoay (Angle of Rotation) | 360độ | |
| Phạm vi kiểm soát (Fire monitor range) | 40-50m | |
| Áp lực (Pressure) | 1.0-2.0MPa | |
| Lưu lượng (Plow) | 25-30lit/s | |
| Chiều cao hút (Vertical suction range) | 7m | |
| Tốc độ quay (Rotation speed) | 3200r/min | |
| Tốc độ dòng chảy (Flow capacity) | 1.0MPa(Normal Pressure) 30L/s; | |
CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIỆT
Kết nối những thành công !
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.











Hãy là người đầu tiên nhận xét “Xe Chữa Cháy Isuzu 5 khối”